| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
74 |
- |
- |
Bỉ |
|
| Tiền đạo |
24 |
171 cm |
64 kg |
Nam Phi |
| Tiền đạo |
25 |
168 cm |
63 kg |
Nam Phi |
| Tiền đạo |
25 |
185 cm |
70 kg |
Nam Phi |
| Tiền đạo |
21 |
168 cm |
65 kg |
Nam Phi |
| Tiền đạo |
30 |
176 cm |
72 kg |
Nam Phi |
| Tiền đạo |
26 |
188 cm |
81 kg |
Nam Phi |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
178 cm |
74 kg |
Nam Phi |
| Tiền vệ |
26 |
180 cm |
71 kg |
Nam Phi |
| Tiền vệ |
36 |
170 cm |
67 kg |
Nam Phi |
| Tiền vệ |
27 |
186 cm |
80 kg |
Nam Phi |
| Tiền vệ |
25 |
175 cm |
76 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ |
30 |
167 cm |
66 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ |
30 |
177 cm |
72 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ |
31 |
181 cm |
76 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ |
25 |
183 cm |
75 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
182 cm |
76 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
177 cm |
90 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
187 cm |
86 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
72 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
181 cm |
72 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
188 cm |
83 kg |
Nam Phi |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
166 cm |
63 kg |
Nam Phi |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
176 cm |
72 kg |
Nam Phi |
| Thủ môn |
34 |
184 cm |
79 kg |
Nam Phi |
| Thủ môn |
29 |
180 cm |
77 kg |
Nam Phi |
| Thủ môn |
32 |
181 cm |
75 kg |
Nam Phi |