Thông tin
Jeju United FC
Contract Period:
-
10
- Hàn QuốcQuốc gia
-
35AGE
03/07/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
FIFA Club World Cup
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15-17
-
14
-
13-15
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 29.14(24.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.57Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 34/39GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.45)Sút bóng
(OT)
- 31.73(28.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.33)Sút bóng
(OT)
- 25.33(22.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|