Thông tin
- GhanaQuốc gia
-
21AGE
05/12/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
VĐQG Moldova
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.22(21.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Mjondalen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
CS Petrocub |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MOL Cup
|
Zimbru Chisinau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MOL D1
|
CSF Baliti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|