Xem thêm trận chưa bắt đầu
| Hạng hai Pháp | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Nancy
Montpellier
|
-
-
|
|||
|
US Boulogne
Nancy
|
-
-
|
|||
| Giao hữu | ||||
|
Nancy
ES Troyes AC
|
-
-
|
|||
|
Nancy
Mamer
|
8
0
|
T
|
||
| Hạng hai Pháp | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Nancy
Dunkerque
1
|
3
2
|
T
|
||
|
Pau FC
2
Nancy
2
|
1
3
|
T
|
||
|
Stade Reims
3
Nancy
1 7
|
1
1
|
H
|
||
|
Nancy
Annecy
1
|
1
5
|
B
|
||
|
Clermont Foot
5
Nancy
2
|
2
2
|
H
|
||
|
Nancy
1
Saint-Etienne
2
|
1
1
|
H
|
||
Xem trận trận kết thúc

