Nanitamo Jonathan Ikone info
Thông tin
Paris FC
Contract Period:
93
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
28AGE
02/05/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
Siêu cúp Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Liên đoàn Pháp
-
International Champions Cup
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
16-17
-
16-17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
US Raon L Etape |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Monza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Venezia F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|