| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Vahid Halilhodzic | ||||
| 10 | Matthis Abline | |||
| 14 | Amady Camara | |||
| 19 | Youssef El Arabi | |||
| 31 | Mostafa Mohamed | |||
| 37 | Ignatius Kpene Ganago | |||
| 11 | Bahereba Guirassy | |||
| 46 | Enzo Mongo | |||
| 2 | Youssef Ali | |||
| 4 | Lucas Perrin | |||
| 4 | Abakar Sylla | |||
| 6 | Chidozie Awaziem | |||
| 26 | Uros Radakovic | |||
| 72 | Sekou Doucoure | |||
| 78 | Tylel Tati | |||
| 8 | Wilitty Younoussa | |||
| 17 | Dehmaine Assoumani | |||
| 21 | Mohamed Kaba | |||
| 3 | Nicolas Cozza | |||
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | |||
| 18 | Fabien Centonze | |||
| 24 | Frederic Guilbert | |||
| 98 | Kelvin Amian Adou | |||
| 20 | Remy Cabella | |||
| 66 | Louis Leroux | |||
| 8 | Johann Lepenant | |||
| 28 | Ibrahima Sissoko | |||
| 52 | Bahmed Deuff | |||
| 1 |
Anthony Lopes
|
|||
| 30 | Patrick Carlgren | |||
| 40 | Lucas Bonelli | |||
| 50 | Alexis Mirbach | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 73 | 177 cm | 68 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 182 cm | 81 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 180 cm | 73 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 39 | 183 cm | 84 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 185 cm | 78 kg | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 176 cm | 78 kg | Cameroon |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 186 cm | 70 kg | Pháp |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | - | Libya |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | 81 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 79 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 189 cm | 77 kg | Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 194 cm | 89 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 187 cm | 79 kg | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 192 cm | 83 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 174 cm | 66 kg | Cameroon |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 183 cm | 71 kg | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 185 cm | 78 kg | Guinea |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 178 cm | 72 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 180 cm | 75 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 182 cm | 75 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 178 cm | 78 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | 78 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 172 cm | 67 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 184 cm | 75 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 176 cm | 69 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 193 cm | 90 kg | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 194 cm | 85 kg | Pháp |
| Thủ môn | 35 | 184 cm | 81 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 34 | 189 cm | 84 kg | Thụy Điển |
| Thủ môn | 23 | - | - | Pháp |
| Thủ môn | 21 | 192 cm | 78 kg | Pháp |

