Thông tin
Tokushima Vortis
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
07/12/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
24
-
23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 8/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.39(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.22(20.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 35/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 43.4(35.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.09
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.82(23.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Osaka FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|