| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 171 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 173 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 180 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 168 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 48 | 187 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 173 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 177 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 37 | 179 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 39 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 173 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 40 | 176 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 163 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 42 | 171 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ | 23 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 42 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 175 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 184 cm | 83 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 34 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 29 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 178 cm | 73 kg | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 173 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 36 | 170 cm | 60 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 177 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | 181 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 169 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 180 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 184 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 23 | 195 cm | 86 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | - | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 37 | 181 cm | 80 kg | Nhật Bản |

