Thông tin
KS Dinamo Tirana
Contract Period:
27
- Albania,Thụy SĩQuốc gia
-
33AGE
27/12/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
19-21
-
17
-
16-17
-
15-17
-
15
-
14-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 54.33(48.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.15(0.05)Sút bóng
(OT)
- 13.65(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Elbasani |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB Cup
|
Vllaznia Shkoder |
0 |
0 |
0 |
0
1
|