Thông tin
Ekenas IF
Contract Period:
11
- Ghana,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
32AGE
06/06/1994
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
25
-
24
-
21
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 2.76(1.04)Sút bóng
(OT)
- 20.6(15.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.88(0.35)Sút bóng
(OT)
- 8.27(6.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
SJK Akatemia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
TPS Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
SJK Akatemia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
SalPa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
PK-35 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
Lahti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
JIPPO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
Klubi 04 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|