Thông tin
- YemenQuốc gia
-
27AGE
24/05/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 2.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 3.2(1.4)Sút bóng
(OT)
- 10.2(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AFC
|
Liban |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KUW D1
|
Al Fahaheel SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al-Qadsia SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Karkh |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GCC
|
Al Ain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Comoros |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Bhutan |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Brunei |
5 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Brunei |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Dyala |
0 |
0 |
0 |
1
0
|