Thông tin
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
25AGE
28/07/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.33(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE
|
Al-Hamriyah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|