Natanael Moreira Milouski info
Thông tin
Atletico Mineiro
Contract Period:
2
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
05/01/2002
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Brazil Serie B
-
26
-
25
-
23
-
22
-
20
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.09
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 32.45(26.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 24/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.18)Sút bóng
(OT)
- 23.24(19.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.52(0.24)Sút bóng
(OT)
- 25.97(20.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2.7Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 15/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 18.96(15.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 22.24(19.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CSA
|
Academia Puerto Cabello |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA MG
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Gremio (RS) |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA MG
|
Betim FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Independiente del Valle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Bolivar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Godoy Cruz |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Godoy Cruz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|