Thông tin
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
27AGE
01/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 22/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 0.9(0.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 3/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Academico Viseu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Portimonense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Feirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
CD Mafra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|