Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
-
6
- Hà LanQuốc gia
-
31AGE
18/02/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
UEFA Super Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|