Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
2
- Uganda,AnhQuốc gia
-
22AGE
29/12/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 27/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.49(0.11)Sút bóng
(OT)
- 20.29(15.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.49Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.53(0.12)Sút bóng
(OT)
- 27.41(22.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.23(15.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|