Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
-
74
- BỉQuốc gia
-
18AGE
19/07/2008
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £27 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.81(0.17)Sút bóng
(OT)
- 29.28(22.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.5(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL Cup
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCU17
|
Bồ Đào Nha U17 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|