Thông tin
- Mali,PhápQuốc gia
-
25AGE
05/01/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
24-26
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.42(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31.33(22.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 3.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1.88Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 4.21Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 38.73(27.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Fakel Voronezh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Sokol Saratov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|