Nathan Raphael Pelae Cardoso info
Thông tin
America MG
Contract Period:
3
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
13/05/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23.83(21.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 1.04(0.19)Sút bóng
(OT)
- 55.54(48.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 2.31Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 2.38Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 2.54Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.4
Thẻ phạt
- 0.95(0.2)Sút bóng
(OT)
- 49.9(41.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 3.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 2.05Phạm lỗi
- 3.3Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 3.9Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 3.1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 38.67(29.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA MG
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA MG
|
Itabirito |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Botafogo SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|