Nathan Ribeiro Fernandes info
Thông tin
Botafogo (RJ)
Contract Period:
16
- BrazilQuốc gia
-
21AGE
16/02/2005
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.8(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.47(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.79(7.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.09(0.55)Sút bóng
(OT)
- 9.91(7.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.45Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CSU20
|
Uruguay U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|