Thông tin
Willem II
Contract Period:
24
- Indonesia,Hà LanQuốc gia
-
25AGE
22/12/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.03)Sút bóng
(OT)
- 30(23.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.76Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.79(0.16)Sút bóng
(OT)
- 32.58(27.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Oman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|