Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
13
- Anh,BermudaQuốc gia
-
28AGE
21/11/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 41/41GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.29(22.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.02Chuyền bóng quan trọng
- 5.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.02Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.78(12.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 11.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|