Nathan Uiliam Fogaca info
Thông tin
Mirassol FC
Contract Period:
9
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
09/06/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
Brazil Serie B
-
MLS Mỹ
-
26
-
20
-
26
-
26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 2/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.7(0.9)Sút bóng
(OT)
- 9.1(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.83(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 2.31(1.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.31)Sút bóng
(OT)
- 9.69(6.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.64(0.64)Sút bóng
(OT)
- 9.09(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
Always Ready |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Cruzeiro (MG) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Remo Belem (PA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Vasco Gama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ferroviaria SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Vila Nova (GO) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Paysandu (PA) |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Athletic Club MG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|