Thông tin
Penybont FC
Contract Period:
7
- WalesQuốc gia
-
28AGE
07/01/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 32/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.88(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.41(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.56Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 10.75(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Trefelin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Kauno Zalgiris |
1 |
0 |
0 |
0
0
|