Thông tin
Al-Suqoor
Contract Period:
44
- Pháp,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
21AGE
18/06/2005
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Euro U21
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.87(0.16)Sút bóng
(OT)
- 54.39(48.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 4.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 47.44(40.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.28Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 36.77(31.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Luxembourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|