Thông tin
Montpellier
Contract Period:
-
7
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
24AGE
16/03/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Uzbekistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Botswana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|