Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
13
- ÚcQuốc gia
-
27AGE
13/06/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|