XH Đội bóng
1 Worthing Worthing
2 AFC Hornchurch AFC Hornchurch
3 Torquay United Torquay United
4 Dorking Wanderers Dorking Wanderers
5 Hemel Hempstead Town Hemel Hempstead Town
6 Weston Super Mare Weston Super Mare
7 Maidenhead United Maidenhead United
8 Maidstone United Maidstone United
9 Ebbsfleet United Ebbsfleet United
10 Chelmsford City Chelmsford City
11 Chesham United Chesham United
12 AFC Totton AFC Totton
13 Dagenham and Redbridge Dagenham and Redbridge
14 Tonbridge Angels Tonbridge Angels
15 Horsham Horsham
16 Slough Town Slough Town
17 Salisbury FC Salisbury FC
18 Hampton   Richmond Hampton Richmond
19 Farnborough Town Farnborough Town
20 Dover Athletic Dover Athletic
21 Bath City Bath City
22 Chippenham Town Chippenham Town
23 Enfield Town Enfield Town
24 Eastbourne Borough Eastbourne Borough
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
46 25 9 12 84 99 52 47 54.3 19.6 26.1 2.2 1.1 H T T T B T ?
46 23 12 11 81 81 64 17 50.0 26.1 23.9 1.8 1.4 T B T H T H ?
46 24 8 14 80 87 62 25 52.2 17.4 30.4 1.9 1.3 T T T T B T ?
46 23 10 13 79 78 61 17 50.0 21.7 28.3 1.7 1.3 T B B B B H ?
46 23 10 13 79 55 48 7 50.0 21.7 28.3 1.2 1.0 H B H T T H ?
46 23 9 14 78 61 48 13 50.0 19.6 30.4 1.3 1.0 B T T T H H ?
46 22 11 13 77 66 41 25 47.8 23.9 28.3 1.4 0.9 T H T H T H ?
46 22 11 13 77 72 50 22 47.8 23.9 28.3 1.6 1.1 T T T H T T ?
46 22 11 13 77 73 54 19 47.8 23.9 28.3 1.6 1.2 T T T B T B ?
46 21 10 15 73 73 62 11 45.7 21.7 32.6 1.6 1.3 T H H H T B ?
46 21 9 16 72 68 55 13 45.7 19.6 34.8 1.5 1.2 T T T B B H ?
46 20 6 20 66 60 79 -19 43.5 13.0 43.5 1.3 1.7 T B T T T B ?
46 17 13 16 64 61 62 -1 37.0 28.3 34.8 1.3 1.3 T B H B H B ?
46 16 12 18 60 66 65 1 34.8 26.1 39.1 1.4 1.4 B B H T T B ?
46 15 14 17 59 53 54 -1 32.6 30.4 37.0 1.2 1.2 T B H B B T ?
46 15 9 22 54 69 87 -18 32.6 19.6 47.8 1.5 1.9 B H B B B T ?
46 14 11 21 53 50 65 -15 30.4 23.9 45.7 1.1 1.4 T B B B T H ?
46 14 11 21 53 56 72 -16 30.4 23.9 45.7 1.2 1.6 B T B H B T ?
46 14 11 21 53 72 92 -20 30.4 23.9 45.7 1.6 2.0 H B T T B T ?
46 13 11 22 50 60 75 -15 28.3 23.9 47.8 1.3 1.6 B B B B B H ?
46 10 13 23 43 50 77 -27 21.7 28.3 50.0 1.1 1.7 T B T B T B ?
46 11 9 26 42 53 80 -27 23.9 19.6 56.5 1.2 1.7 B B T H B B ?
46 9 13 24 40 55 82 -27 19.6 28.3 52.2 1.2 1.8 B B H B T B ?
46 9 9 28 36 59 90 -31 19.6 19.6 60.9 1.3 2.0 H B H B B T ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
National League South là một trong hai giải đấu thuộc cấp bậc 2 của National League (Bóng đá Anh) ở Anh, nằm ở ngay dưới hạng đấu National League (division). Ngang hàng với National League North, National League South là cấp độ thứ hai của Hệ thống liên đoàn quốc gia Anh, và là cấp độ 6 của hệ thống các giải bóng đá Anh. National League South là một phần trong công cuộc tái cơ cấu hệ thống quy mô lớn của Hệ thống liên đoàn quốc gia Anh. Đội vô địch tại giải đấu này được thăng hạng lên giải Conference Premier. Suất thăng hạng thứ hai dành cho đội thắng play-off giữa các đội nằm ở vị trí thứ 2 đến vị trí thứ 5 trong bảng xếp hạng. Ba đội cuối bảng xếp hạng chuyển xuống chơi ở các giải đấu Isthmian League Premier Division, Southern League Premier Division và Northern Premier League Premier Division.