Thông tin
Al-Feiha
Contract Period:
7
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
28AGE
12/10/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 6.65(5.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.12(15.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.12(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.4(11.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|