Thông tin
Marseille
Contract Period:
21
- Ma RốcQuốc gia
-
30AGE
30/03/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Pháp
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Congo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Tanzania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|