Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
9
- UkraineQuốc gia
-
23AGE
17/06/2003
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ukraine
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 20/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 10.6(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 13(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 15.33(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
FC Bukovyna Chernivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|