Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
21
- MalaysiaQuốc gia
-
32AGE
16/08/1994
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Asian Cup
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
24-27
-
22
-
21
-
20
-
19-21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 0/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0)Sút bóng
(OT)
- 21.33(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Melaka FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MALAC
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Kedah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Perak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|