| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Tarek Mostafa | ||||
| Ahmed Qassim | ||||
| 9 |
Faisal Osama
|
|||
| 23 | Ahmed Amin,Oufa | |||
| 29 | Yasser Rayan | |||
| 30 | Yaw Annor | |||
| 77 | Mostafa Shalaby | |||
| Hassan Ahmed | ||||
| Oumar Yacine Doumbouya | ||||
| 19 | Mostafa Abdelrahim Shehata | |||
| 22 | Sayed Mohamed | |||
| 34 | Karim Adel | |||
| 35 | Youssef Salah | |||
| 39 | Mohamed Hosny | |||
| 99 | Adel Saif | |||
| 24 | Mostafa Adel Dowidar | |||
| 7 | Hisham Saleh | |||
| 18 | Ahmed Reda | |||
| 4 | Saidou Simpore | |||
| 6 | Mahmoud El Gazzar | |||
| 20 | Amir Medhat | |||
| 28 | Mostafa El Zenary | |||
| 33 | Cyrille Dao | |||
| 17 | Ahmed El Nadry | |||
| 25 | Mohamed Ashraf | |||
| 12 | Ahmed Meteb | |||
| 13 | Shefo | |||
| Hesham Salah | ||||
| 10 | Mohamed Ibrahim | |||
| 15 | Salah Bouchama | |||
| 21 | Ahmed Madbouli | |||
| 5 | Mohamed Fathi | |||
| 1 | Ahmed Sobhi | |||
| 27 | Abdelaziz Aziz El Balouti | |||
| 31 | Ahmed Tarek Soliman | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 176 cm | - | Togo |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 186 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 170 cm | - | Guinea |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 180 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ cánh trái | 27 | 170 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 26 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 179 cm | - | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Burkina Faso |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 184 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 178 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 170 cm | - | Algeria |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 168 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 178 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 32 | - | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 26 | - | - | Ai Cập |

