Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
53
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
22AGE
03/05/2004
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 24/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.74(0.29)Sút bóng
(OT)
- 34.11(29.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Oss |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|