| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 40 | 177 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 186 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 182 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 182 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 178 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | 80 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 179 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 176 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 179 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 170 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 173 cm | 73 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 174 cm | 65 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 183 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 178 cm | 64 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 21 | 195 cm | - | Mexico |

