| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Trợ lý HLV | 45 | - | - | Nga |
| Tiền đạo | 29 | - | - | Nga |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Nga |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 188 cm | 81 kg | Nga |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 177 cm | - | Nga |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 178 cm | 72 kg | Nga |
| Tiền vệ | 29 | 184 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ | 23 | 178 cm | - | Nga |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nga |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nga |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nga |
| Hậu vệ | 24 | 195 cm | - | Nga |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Nga |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Nga |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 192 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 188 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 194 cm | - | Nga |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Nga |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 177 cm | 72 kg | Nga |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 174 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | - | - | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 180 cm | - | Nga |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 178 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 183 cm | - | Nga |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 183 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 33 | 189 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 33 | 190 cm | 80 kg | Nga |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 23 | - | - | Nga |
| Thủ môn | 21 | 192 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 32 | 183 cm | - | Nga |

