| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 27 | 175 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 25 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo | 38 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 29 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 172 cm | - | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 177 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 173 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 28 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 178 cm | - | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 25 | 163 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 36 | 175 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 24 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 173 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ | 30 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 32 | 174 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 27 | 176 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Anh |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 29 | 180 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 26 | 169 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ | 33 | 193 cm | - | Senegal |
| Tiền vệ | 25 | 162 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 182 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 26 | 180 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 32 | 180 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Mông Cổ |
| Hậu vệ | 27 | 169 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 31 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ | 23 | 184 cm | - | Mông Cổ |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 187 cm | - | Guinea Xích đạo |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 174 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 174 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 170 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 180 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 181 cm | 68 kg | Singapore |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 176 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 170 cm | - | Myanmar |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 183 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 23 | 180 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 29 | 177 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 27 | 177 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 34 | 176 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 30 | 186 cm | - | Malaysia |

