Thông tin
FC Porto
Contract Period:
18
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
24/06/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Boavista FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|