Thông tin
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
25AGE
02/07/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £23 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Paraguay |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ecuador |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|