Thông tin
Dundee United
Contract Period:
20
- Ireland,PhápQuốc gia
-
27AGE
19/05/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.92(0.31)Sút bóng
(OT)
- 16.08(11.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 9.83(7.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 15.22(11.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|