Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
18
- Nhật BảnQuốc gia
-
21AGE
10/05/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC U23 Asian Cup
-
World Cup U20
-
Toulon Tournament
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
22
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 42.12(34.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.41Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Đan Mạch U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|