Thông tin
Gillingham
Contract Period:
27
- Anh,MalawiQuốc gia
-
24AGE
14/10/2002
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 11.71(6.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.12Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.71(0.14)Sút bóng
(OT)
- 18.46(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 29.32(21.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barnet |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|