Thông tin
- Đức,AlbaniaQuốc gia
-
21AGE
17/03/2005
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.54(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.79(3.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 7/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.96(0.52)Sút bóng
(OT)
- 7.13(4.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 2.35Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.48Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 8.2(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.44)Sút bóng
(OT)
- 4.22(2.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.78(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.22(5.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
Bắc Ireland U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Anh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Pháp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Ý |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Anh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|