Thông tin
FK Zalgiris Vilnius
Contract Period:
7
- SerbiaQuốc gia
-
30AGE
19/01/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 13.2(8.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.1(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Suduva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hegelmann Litauen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|