Thông tin
Cukaricki
Contract Period:
-
73
- SerbiaQuốc gia
-
35AGE
16/01/1991
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.32(0.12)Sút bóng
(OT)
- 17.12(13.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38.5(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 38.6(28.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 27.67(20.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2.17Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|