Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
49
- SerbiaQuốc gia
-
30AGE
15/02/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Đức
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SV Waldhof Mannheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
Sloven Ruma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER CUP
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|