Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
45
- MaliQuốc gia
-
24AGE
23/12/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Africa Cup of Nations
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Kayserispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Tunisia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|