Thông tin
FC Noah
Contract Period:
-
44
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
33AGE
07/07/1993
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Euro 2024
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.33(24.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.57
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 53.57(45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.86Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.26(0.1)Sút bóng
(OT)
- 46.61(40.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.55Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 45.62(38.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.34Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC West Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|