Thông tin
FC Machida Zelvia
Contract Period:
-
31
- Israel,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
25/08/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|