Thông tin
Bristol City
Contract Period:
21
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
13/09/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20
-
19-20
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|